Nghĩ đến trước tiên lựa chọn đầu tiên !

Loading...

Tìm kiếm

Southmed - Thiết Bị Y Tế

Máy xét nghiệm nước tiểu và cặn lắng tự động

Giá bán:
Liên hệ
Giảm giá:
Mã sản phẩm:
SKU-1685281702833
Tình trạng:
Còn hàng
Thương hiệu:
Erba
  • Chia sẻ qua viber bài: Máy xét nghiệm nước tiểu và cặn lắng tự động
  • Chia sẻ qua reddit bài:Máy xét nghiệm nước tiểu và cặn lắng tự động
Buy
 

CẤU HÌNH KỸ THUẬT

MÁY XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU VÀ CẶN LẮNG TỰ ĐỘNG

Model: Laura XL

Hãng sản xuất: Erba

Xuất xứ: Séc

 

  1. CẤU HÌNH MÁY
  • Máy chính và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm: 01 máy
  • Màn hình cảm ứng 23 inch: 01 cái
  • Bàn phím và chuột: 01 bộ
  • Bộ can và ống nước: 01 bộ
  • Phao cảm biến mực nước: 01 bộ
  • Rack đựng mẫu: 12 cái
  • Dây nguồn: 01 cái
  • Que thử nước tiểu: 01 hộp
  1. CẤU HÌNH KỸ THUẬT
  1. Đặc tính kỹ thuật
  • Phân tích cặn lắng
  • Cho hình ảnh sắc nét và rõ ràng
  • Sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo nhận dạng các phần tử
  • Các thông số xét nghiệm: White blood cells (WBC), White blood cell clumps (WBCc), Red blood cells (RBC), Dysmorphic red blood cells (dRBC), Squamous epithelium (SQEP), Non-squamous epithelium (NSE), Hyaline casts (HYA), Pathological casts (CAST), Calcium oxalate (CaOX), Triple phosphate (TRIP), Uric acid (UA), Bacteria - rods (BACR), Bacteria - cocci (BACC), Yeast (YST), Mucus (MUC), Sperm (SPRM)
  • Phân tích sinh hoá
  • Sử dụng que thử với công nghệ xác định ma trận màu
  • Bảo vệ chống ẩm cho que thử, tăng độ ổn định của que
  • Các thông số xét nghiệm: Specific gravity (SG), Leukocytes (LEU), Nitrites (NIT), pH, Proteins (PRO), Glucose (GLU), Ketones (KET), Urobilinogen (UBG), Bilirubin (BIL), Blood (BLD)
  • Tự động đo màu và độ trong của nước tiểu
  1. Thông số kỹ thuật
  • Đo sinh hoá
  • Sử dụng phương pháp đo quang
  • Dung tích buồng chứa que thử: 200 que
  • Dung tích buồng chứa que thải: 300 que
  • Diện tích đo quang: 130 x 40 mm
  • Độ phân giải camera: 1280 x 960 pixels
  • Đo cặn lắng
  • Phương pháp: sử dụng kính hiển vi trường sáng tự động ABM với kỹ thuật nhận dạng phần tử tiên tiến AER
  • Độ phân giải camera: 1280 x 960 pixels
  • Số ảnh chụp: 15 ảnh/mẫu
  • Tốc độ xét nghiệm
  • Đo sinh hoá: 240 mẫu/giờ
  • Đo cặn lắng: 180 mẫu/giờ
  • Chế độ hybrid (sinh hoá+ cặn lắng): 100 mẫu/giờ
  • Lưu được trên 500.000 kết quả
  • Số ống nghiệm / rack: 10
  • Khả năng tải mấu: 120 mẫu cho 12 rack
  • Thể tích bệnh phẩm: tối thiểu 2ml, lượng mẫu hút: <0.8ml
  • Nhận diện que thử: RFID
  • Giao thức kết nối LIS: ASTM (RS232 + LAN)
  • Điều kiện hoạt động
  • Nhiệt độ: 16 – 300C
  • Độ ẩm: 10 – 90%
  • Nguồn điện: 100-240 VAC 50-60 Hz
  • Công suất tiêu thụ: Tối đa 730W

sản phẩm liên quan

DANH MỤC

Loading...

Dịch vụ điều trị

Loading...
Banner sidebar

THỐNG KÊ TRUY CẬP

  • Tổng lượt truy cập: 0
  • Trong ngày: 0
  • Đang trực tuyến: 0
  • Trong tuần: 0
  • Trong tháng: 0